Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 30
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 30
Giải quyết: 11
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 480
Mức độ 4: 81
Tiếp nhận: 577
Giải quyết: 500
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 500
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 18
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 294
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 300
Giải quyết: 175
Trước hạn: 167
Đúng hạn: 175
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 67
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 72
Giải quyết: 35
Trước hạn: 44
Đúng hạn: 35
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 12
Giải quyết: 3
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 3
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 74
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 76
Giải quyết: 59
Trước hạn: 52
Đúng hạn: 59
Trễ hạn: 0
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 20
Giải quyết: 8
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 8
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 148
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 148
Giải quyết: 75
Trước hạn: 62
Đúng hạn: 75
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 17
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 32
Giải quyết: 21
Trước hạn: 21
Đúng hạn: 21
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 44
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 46
Giải quyết: 14
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 296
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 296
Giải quyết: 229
Trước hạn: 40
Đúng hạn: 222
Trễ hạn: 7
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 258
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 258
Giải quyết: 81
Trước hạn: 78
Đúng hạn: 78
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 45
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 45
Giải quyết: 19
Trước hạn: 28
Đúng hạn: 19
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 446
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 446
Giải quyết: 115
Trước hạn: 36
Đúng hạn: 115
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 501
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 501
Giải quyết: 183
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 181
Trễ hạn: 2
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 528
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 528
Giải quyết: 207
Trước hạn: 163
Đúng hạn: 207
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 920
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 920
Giải quyết: 4
Trước hạn: 30
Đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 30 0 0 30 11 11 11 0
Sở Công thương 16 480 81 577 500 2 500 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 18 0 0 18 15 8 14 1
Sở Giao thông Vận tải 294 0 6 300 175 167 175 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 3 0 0 3 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 67 0 5 72 35 44 35 0
Sở Nội vụ 12 0 0 12 3 1 3 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 74 0 2 76 59 52 59 0
Sở Tài chính 2 0 0 2 2 2 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 20 0 0 20 8 2 8 0
Sở Tư Pháp 148 0 0 148 75 62 75 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 17 0 15 32 21 21 21 0
Sở Xây Dựng 3 0 0 3 0 0 0 0
Sở Y tế 44 0 2 46 14 7 14 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 296 0 0 296 229 40 222 7
UBND Huyện Hòa Bình 258 0 0 258 81 78 78 3
UBND Huyện Hồng Dân 45 0 0 45 19 28 19 0
UBND Huyện Phước Long 446 0 0 446 115 36 115 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi 501 0 0 501 183 71 181 2
UBND Thị Xã Giá Rai 528 0 0 528 207 163 207 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 1 1 1 0
UBND TP Bạc Liêu 920 0 0 920 4 30 4 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
6
9
4
1
0
3
 Đang online: 112