Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 32
Giải quyết: 27
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 27
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 257
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 257
Giải quyết: 245
Trước hạn: 214
Đúng hạn: 240
Trễ hạn: 5
Sở Công thương
Mức độ 2: 148
Mức độ 3: 8493
Mức độ 4: 1303
Tiếp nhận: 9944
Giải quyết: 9765
Trước hạn: 83
Đúng hạn: 9764
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 219
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 228
Giải quyết: 212
Trước hạn: 95
Đúng hạn: 172
Trễ hạn: 40
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3597
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 102
Tiếp nhận: 3704
Giải quyết: 3349
Trước hạn: 2998
Đúng hạn: 3349
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 73
Giải quyết: 44
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 19
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1057
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 1088
Giải quyết: 1002
Trước hạn: 937
Đúng hạn: 1001
Trễ hạn: 1
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 213
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 41
Tiếp nhận: 254
Giải quyết: 240
Trước hạn: 205
Đúng hạn: 238
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1104
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 84
Tiếp nhận: 1199
Giải quyết: 1115
Trước hạn: 966
Đúng hạn: 1108
Trễ hạn: 7
Sở Tài chính
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 25
Giải quyết: 19
Trước hạn: 16
Đúng hạn: 19
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 283
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 287
Giải quyết: 218
Trước hạn: 112
Đúng hạn: 211
Trễ hạn: 7
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 3582
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3582
Giải quyết: 3400
Trước hạn: 2760
Đúng hạn: 3377
Trễ hạn: 23
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 140
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 299
Tiếp nhận: 439
Giải quyết: 305
Trước hạn: 286
Đúng hạn: 305
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 736
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 736
Giải quyết: 670
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 653
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 698
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 713
Giải quyết: 637
Trước hạn: 552
Đúng hạn: 637
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3870
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 36
Tiếp nhận: 3907
Giải quyết: 2891
Trước hạn: 744
Đúng hạn: 2826
Trễ hạn: 65
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2153
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2156
Giải quyết: 987
Trước hạn: 640
Đúng hạn: 742
Trễ hạn: 245
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 536
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 544
Giải quyết: 249
Trước hạn: 255
Đúng hạn: 242
Trễ hạn: 7
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 5429
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 5436
Giải quyết: 1908
Trước hạn: 854
Đúng hạn: 1841
Trễ hạn: 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 7349
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7351
Giải quyết: 5765
Trước hạn: 393
Đúng hạn: 5422
Trễ hạn: 343
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 6394
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 6416
Giải quyết: 6047
Trước hạn: 1408
Đúng hạn: 6047
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 180
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 180
Giải quyết: 171
Trước hạn: 162
Đúng hạn: 165
Trễ hạn: 6
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 13836
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13842
Giải quyết: 1687
Trước hạn: 449
Đúng hạn: 1603
Trễ hạn: 84
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 27 0 5 32 27 10 27 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 4 0 0 4 4 2 4 0
Công an Tỉnh 257 0 0 257 245 214 240 5
Sở Công thương 148 8493 1303 9944 9765 83 9764 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 219 1 8 228 212 95 172 40
Sở Giao thông Vận tải 3597 5 102 3704 3349 2998 3349 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 71 0 2 73 44 18 25 19
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1057 2 29 1088 1002 937 1001 1
Sở Nội vụ 213 0 41 254 240 205 238 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1104 11 84 1199 1115 966 1108 7
Sở Tài chính 25 0 0 25 19 16 19 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 283 2 2 287 218 112 211 7
Sở Tư Pháp 3582 0 0 3582 3400 2760 3377 23
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 140 0 299 439 305 286 305 0
Sở Xây Dựng 736 0 0 736 670 0 653 17
Sở Y tế 698 0 15 713 637 552 637 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3870 1 36 3907 2891 744 2826 65
UBND Huyện Hòa Bình 2153 1 2 2156 987 640 742 245
UBND Huyện Hồng Dân 536 0 8 544 249 255 242 7
UBND Huyện Phước Long 5429 4 3 5436 1908 854 1841 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi 7349 2 0 7351 5765 393 5422 343
UBND Thị Xã Giá Rai 6394 21 1 6416 6047 1408 6047 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 180 0 0 180 171 162 165 6
UBND TP Bạc Liêu 13836 5 0 13842 1687 449 1603 84

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
2
7
9
8
0
2
 Đang online: 162