Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 32
Giải quyết: 25
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 3
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 3
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 256
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 256
Giải quyết: 245
Trước hạn: 214
Đúng hạn: 240
Trễ hạn: 5
Sở Công thương
Mức độ 2: 146
Mức độ 3: 8464
Mức độ 4: 1300
Tiếp nhận: 9910
Giải quyết: 9729
Trước hạn: 83
Đúng hạn: 9728
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 219
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 228
Giải quyết: 207
Trước hạn: 92
Đúng hạn: 168
Trễ hạn: 39
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3586
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 102
Tiếp nhận: 3693
Giải quyết: 3349
Trước hạn: 2998
Đúng hạn: 3349
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 73
Giải quyết: 44
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 19
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1056
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 1087
Giải quyết: 1000
Trước hạn: 933
Đúng hạn: 999
Trễ hạn: 1
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 212
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 41
Tiếp nhận: 253
Giải quyết: 237
Trước hạn: 205
Đúng hạn: 235
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1097
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 81
Tiếp nhận: 1189
Giải quyết: 1109
Trước hạn: 961
Đúng hạn: 1102
Trễ hạn: 7
Sở Tài chính
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 25
Giải quyết: 19
Trước hạn: 16
Đúng hạn: 19
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 282
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 286
Giải quyết: 218
Trước hạn: 112
Đúng hạn: 211
Trễ hạn: 7
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 3559
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3559
Giải quyết: 3384
Trước hạn: 2750
Đúng hạn: 3361
Trễ hạn: 23
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 139
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 298
Tiếp nhận: 437
Giải quyết: 305
Trước hạn: 286
Đúng hạn: 305
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 735
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 735
Giải quyết: 670
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 653
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 692
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 707
Giải quyết: 637
Trước hạn: 552
Đúng hạn: 637
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3850
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 35
Tiếp nhận: 3886
Giải quyết: 2887
Trước hạn: 740
Đúng hạn: 2822
Trễ hạn: 65
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2144
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2147
Giải quyết: 973
Trước hạn: 630
Đúng hạn: 732
Trễ hạn: 241
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 536
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 544
Giải quyết: 242
Trước hạn: 252
Đúng hạn: 237
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 5392
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 5399
Giải quyết: 1895
Trước hạn: 851
Đúng hạn: 1828
Trễ hạn: 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 7320
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7322
Giải quyết: 5643
Trước hạn: 395
Đúng hạn: 5302
Trễ hạn: 341
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 6371
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 6393
Giải quyết: 5964
Trước hạn: 1405
Đúng hạn: 5964
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 175
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 175
Giải quyết: 169
Trước hạn: 162
Đúng hạn: 163
Trễ hạn: 6
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 13762
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13768
Giải quyết: 1687
Trước hạn: 442
Đúng hạn: 1603
Trễ hạn: 84
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 27 0 5 32 25 10 25 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 4 0 0 4 3 2 3 0
Công an Tỉnh 256 0 0 256 245 214 240 5
Sở Công thương 146 8464 1300 9910 9729 83 9728 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 219 1 8 228 207 92 168 39
Sở Giao thông Vận tải 3586 5 102 3693 3349 2998 3349 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 71 0 2 73 44 18 25 19
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1056 2 29 1087 1000 933 999 1
Sở Nội vụ 212 0 41 253 237 205 235 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1097 11 81 1189 1109 961 1102 7
Sở Tài chính 25 0 0 25 19 16 19 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 282 2 2 286 218 112 211 7
Sở Tư Pháp 3559 0 0 3559 3384 2750 3361 23
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 139 0 298 437 305 286 305 0
Sở Xây Dựng 735 0 0 735 670 0 653 17
Sở Y tế 692 0 15 707 637 552 637 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3850 1 35 3886 2887 740 2822 65
UBND Huyện Hòa Bình 2144 1 2 2147 973 630 732 241
UBND Huyện Hồng Dân 536 0 8 544 242 252 237 5
UBND Huyện Phước Long 5392 4 3 5399 1895 851 1828 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi 7320 2 0 7322 5643 395 5302 341
UBND Thị Xã Giá Rai 6371 21 1 6393 5964 1405 5964 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 175 0 0 175 169 162 163 6
UBND TP Bạc Liêu 13762 5 0 13768 1687 442 1603 84

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
2
7
6
0
7
7
 Đang online: 626