Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 32
Giải quyết: 12
Trước hạn: 12
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 511
Mức độ 4: 86
Tiếp nhận: 616
Giải quyết: 593
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 593
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 18
Giải quyết: 17
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 16
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 308
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 317
Giải quyết: 204
Trước hạn: 188
Đúng hạn: 204
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 75
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 80
Giải quyết: 45
Trước hạn: 60
Đúng hạn: 45
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 4
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 79
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 81
Giải quyết: 68
Trước hạn: 56
Đúng hạn: 67
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 22
Giải quyết: 9
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 9
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 160
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 160
Giải quyết: 81
Trước hạn: 65
Đúng hạn: 81
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 37
Giải quyết: 22
Trước hạn: 22
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 46
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 48
Giải quyết: 14
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 321
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 321
Giải quyết: 281
Trước hạn: 52
Đúng hạn: 274
Trễ hạn: 7
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 285
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 285
Giải quyết: 118
Trước hạn: 113
Đúng hạn: 115
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 50
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 50
Giải quyết: 21
Trước hạn: 32
Đúng hạn: 21
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 521
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 521
Giải quyết: 141
Trước hạn: 38
Đúng hạn: 141
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 559
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 559
Giải quyết: 227
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 225
Trễ hạn: 2
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 566
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 566
Giải quyết: 233
Trước hạn: 176
Đúng hạn: 233
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 5
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 5
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1079
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1079
Giải quyết: 9
Trước hạn: 36
Đúng hạn: 9
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 32 0 0 32 12 12 12 0
Sở Công thương 19 511 86 616 593 2 593 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 18 0 0 18 17 10 16 1
Sở Giao thông Vận tải 308 0 9 317 204 188 204 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 4 0 0 4 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 75 0 5 80 45 60 45 0
Sở Nội vụ 15 0 0 15 4 1 4 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 79 0 2 81 68 56 67 1
Sở Tài chính 3 0 0 3 2 2 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 22 0 0 22 9 3 9 0
Sở Tư Pháp 160 0 0 160 81 65 81 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 20 0 17 37 22 22 22 0
Sở Xây Dựng 4 0 0 4 0 0 0 0
Sở Y tế 46 0 2 48 14 7 14 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 321 0 0 321 281 52 274 7
UBND Huyện Hòa Bình 285 0 0 285 118 113 115 3
UBND Huyện Hồng Dân 50 0 0 50 21 32 21 0
UBND Huyện Phước Long 521 0 0 521 141 38 141 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi 559 0 0 559 227 71 225 2
UBND Thị Xã Giá Rai 566 0 0 566 233 176 233 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 6 0 0 6 5 2 5 0
UBND TP Bạc Liêu 1079 0 0 1079 9 36 9 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
7
2
4
4
6
4
 Đang online: 475