Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 32
Giải quyết: 27
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 27
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 259
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 259
Giải quyết: 246
Trước hạn: 215
Đúng hạn: 241
Trễ hạn: 5
Sở Công thương
Mức độ 2: 149
Mức độ 3: 8588
Mức độ 4: 1314
Tiếp nhận: 10051
Giải quyết: 9875
Trước hạn: 83
Đúng hạn: 9874
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 221
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 230
Giải quyết: 216
Trước hạn: 96
Đúng hạn: 174
Trễ hạn: 42
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3642
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 104
Tiếp nhận: 3751
Giải quyết: 3360
Trước hạn: 3002
Đúng hạn: 3360
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 73
Giải quyết: 44
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 19
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1070
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 1101
Giải quyết: 1007
Trước hạn: 946
Đúng hạn: 1007
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 214
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 42
Tiếp nhận: 256
Giải quyết: 243
Trước hạn: 205
Đúng hạn: 241
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1121
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 84
Tiếp nhận: 1216
Giải quyết: 1136
Trước hạn: 986
Đúng hạn: 1129
Trễ hạn: 7
Sở Tài chính
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 25
Giải quyết: 20
Trước hạn: 17
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 284
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 288
Giải quyết: 220
Trước hạn: 114
Đúng hạn: 213
Trễ hạn: 7
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 3660
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3660
Giải quyết: 3459
Trước hạn: 2817
Đúng hạn: 3435
Trễ hạn: 24
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 141
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 311
Tiếp nhận: 452
Giải quyết: 308
Trước hạn: 289
Đúng hạn: 308
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 741
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 741
Giải quyết: 698
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 681
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 710
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 725
Giải quyết: 647
Trước hạn: 561
Đúng hạn: 647
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3926
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 37
Tiếp nhận: 3964
Giải quyết: 2901
Trước hạn: 757
Đúng hạn: 2836
Trễ hạn: 65
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2186
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2189
Giải quyết: 994
Trước hạn: 638
Đúng hạn: 747
Trễ hạn: 247
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 543
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 551
Giải quyết: 252
Trước hạn: 258
Đúng hạn: 245
Trễ hạn: 7
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 5535
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 5542
Giải quyết: 1953
Trước hạn: 880
Đúng hạn: 1886
Trễ hạn: 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 7419
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7421
Giải quyết: 6361
Trước hạn: 398
Đúng hạn: 6018
Trễ hạn: 343
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 6477
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 6499
Giải quyết: 6110
Trước hạn: 1420
Đúng hạn: 6110
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 182
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 182
Giải quyết: 172
Trước hạn: 165
Đúng hạn: 166
Trễ hạn: 6
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 14001
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 14007
Giải quyết: 1712
Trước hạn: 462
Đúng hạn: 1611
Trễ hạn: 101
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 27 0 5 32 27 10 27 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 4 0 0 4 4 2 4 0
Công an Tỉnh 259 0 0 259 246 215 241 5
Sở Công thương 149 8588 1314 10051 9875 83 9874 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 221 1 8 230 216 96 174 42
Sở Giao thông Vận tải 3642 5 104 3751 3360 3002 3360 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 71 0 2 73 44 18 25 19
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1070 2 29 1101 1007 946 1007 0
Sở Nội vụ 214 0 42 256 243 205 241 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1121 11 84 1216 1136 986 1129 7
Sở Tài chính 25 0 0 25 20 17 20 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 284 2 2 288 220 114 213 7
Sở Tư Pháp 3660 0 0 3660 3459 2817 3435 24
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 141 0 311 452 308 289 308 0
Sở Xây Dựng 741 0 0 741 698 0 681 17
Sở Y tế 710 0 15 725 647 561 647 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3926 1 37 3964 2901 757 2836 65
UBND Huyện Hòa Bình 2186 1 2 2189 994 638 747 247
UBND Huyện Hồng Dân 543 0 8 551 252 258 245 7
UBND Huyện Phước Long 5535 4 3 5542 1953 880 1886 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi 7419 2 0 7421 6361 398 6018 343
UBND Thị Xã Giá Rai 6477 21 1 6499 6110 1420 6110 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 182 0 0 182 172 165 166 6
UBND TP Bạc Liêu 14001 5 0 14007 1712 462 1611 101

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
2
9
7
1
4
1
 Đang online: 289