Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 17
Mức độ 3: 1352
Mức độ 4: 128
Tiếp nhận: 1497
Giải quyết: 1450
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 1450
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 15
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 3
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 481
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 490
Giải quyết: 288
Trước hạn: 249
Đúng hạn: 288
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 108
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 108
Giải quyết: 80
Trước hạn: 95
Đúng hạn: 80
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 22
Trước hạn: 17
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 67
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 69
Giải quyết: 62
Trước hạn: 48
Đúng hạn: 61
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 3
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 3
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 30
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 31
Giải quyết: 20
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 442
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 442
Giải quyết: 222
Trước hạn: 215
Đúng hạn: 222
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 28
Giải quyết: 18
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 18
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 25
Giải quyết: 20
Trước hạn: 19
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 62
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 63
Giải quyết: 20
Trước hạn: 14
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 435
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 435
Giải quyết: 179
Trước hạn: 79
Đúng hạn: 176
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 212
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 222
Giải quyết: 125
Trước hạn: 63
Đúng hạn: 111
Trễ hạn: 14
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 39
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 39
Giải quyết: 13
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 13
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 703
Mức độ 3: 36
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 744
Giải quyết: 168
Trước hạn: 69
Đúng hạn: 165
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 672
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 672
Giải quyết: 300
Trước hạn: 58
Đúng hạn: 289
Trễ hạn: 11
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 677
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 678
Giải quyết: 299
Trước hạn: 158
Đúng hạn: 299
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 23
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 23
Giải quyết: 17
Trước hạn: 15
Đúng hạn: 17
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1088
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1088
Giải quyết: 304
Trước hạn: 66
Đúng hạn: 299
Trễ hạn: 5
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 6 0 0 6 2 0 2 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
Sở Công thương 17 1352 128 1497 1450 7 1450 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 24 0 0 24 15 7 12 3
Sở Giao thông Vận tải 481 0 9 490 288 249 288 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 1 0 0 1 0 0 0 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 108 0 0 108 80 95 80 0
Sở Nội vụ 8 0 18 26 22 17 22 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 67 0 2 69 62 48 61 1
Sở Tài chính 0 0 4 4 3 3 3 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 30 0 1 31 20 18 20 0
Sở Tư Pháp 442 0 0 442 222 215 222 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 11 0 17 28 18 18 18 0
Sở Xây Dựng 25 0 0 25 20 19 20 0
Sở Y tế 62 0 1 63 20 14 20 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 435 0 0 435 179 79 176 3
UBND Huyện Hòa Bình 212 10 0 222 125 63 111 14
UBND Huyện Hồng Dân 39 0 0 39 13 18 13 0
UBND Huyện Phước Long 703 36 5 744 168 69 165 3
UBND Huyện Vĩnh Lợi 672 0 0 672 300 58 289 11
UBND Thị Xã Giá Rai 677 0 1 678 299 158 299 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 23 0 0 23 17 15 17 0
UBND TP Bạc Liêu 1088 0 0 1088 304 66 299 5

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
9
2
8
9
1
0
5
 Đang online: 559