Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 1594
Mức độ 4: 144
Tiếp nhận: 1758
Giải quyết: 1704
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 1704
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 37
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 37
Giải quyết: 20
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 17
Trễ hạn: 3
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 593
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 603
Giải quyết: 362
Trước hạn: 334
Đúng hạn: 362
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 113
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 113
Giải quyết: 84
Trước hạn: 97
Đúng hạn: 84
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 37
Giải quyết: 26
Trước hạn: 20
Đúng hạn: 26
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 85
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 90
Giải quyết: 74
Trước hạn: 52
Đúng hạn: 73
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 3
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 3
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 33
Giải quyết: 21
Trước hạn: 19
Đúng hạn: 21
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 586
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 586
Giải quyết: 305
Trước hạn: 281
Đúng hạn: 305
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 31
Giải quyết: 20
Trước hạn: 20
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 27
Giải quyết: 21
Trước hạn: 19
Đúng hạn: 21
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 73
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 74
Giải quyết: 27
Trước hạn: 20
Đúng hạn: 27
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 501
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 501
Giải quyết: 191
Trước hạn: 91
Đúng hạn: 188
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 257
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 267
Giải quyết: 130
Trước hạn: 54
Đúng hạn: 104
Trễ hạn: 26
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 56
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 56
Giải quyết: 16
Trước hạn: 21
Đúng hạn: 16
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 832
Mức độ 3: 45
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 888
Giải quyết: 204
Trước hạn: 84
Đúng hạn: 201
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 828
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 828
Giải quyết: 395
Trước hạn: 74
Đúng hạn: 384
Trễ hạn: 11
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 788
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 793
Giải quyết: 406
Trước hạn: 161
Đúng hạn: 406
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 28
Giải quyết: 23
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 21
Trễ hạn: 2
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1289
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1291
Giải quyết: 429
Trước hạn: 75
Đúng hạn: 416
Trễ hạn: 13
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 7 0 0 7 2 0 2 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
Sở Công thương 20 1594 144 1758 1704 10 1704 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 37 0 0 37 20 8 17 3
Sở Giao thông Vận tải 593 0 10 603 362 334 362 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 3 0 0 3 0 0 0 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 113 0 0 113 84 97 84 0
Sở Nội vụ 16 0 21 37 26 20 26 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 85 0 5 90 74 52 73 1
Sở Tài chính 0 0 4 4 3 3 3 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 32 0 1 33 21 19 21 0
Sở Tư Pháp 586 0 0 586 305 281 305 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 11 0 20 31 20 20 20 0
Sở Xây Dựng 27 0 0 27 21 19 21 0
Sở Y tế 73 0 1 74 27 20 27 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 501 0 0 501 191 91 188 3
UBND Huyện Hòa Bình 257 10 0 267 130 54 104 26
UBND Huyện Hồng Dân 56 0 0 56 16 21 16 0
UBND Huyện Phước Long 832 45 11 888 204 84 201 3
UBND Huyện Vĩnh Lợi 828 0 0 828 395 74 384 11
UBND Thị Xã Giá Rai 788 0 5 793 406 161 406 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 27 0 1 28 23 18 21 2
UBND TP Bạc Liêu 1289 0 2 1291 429 75 416 13

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
9
3
0
4
3
7
1
 Đang online: 106