Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 45
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 46
Giải quyết: 41
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 40
Trễ hạn: 1
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7
Giải quyết: 7
Trước hạn: 5
Đúng hạn: 7
Trễ hạn: 0
Bảo hiểm xã hội
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 215
Mức độ 3: 16968
Mức độ 4: 1457
Tiếp nhận: 18640
Giải quyết: 18551
Trước hạn: 156
Đúng hạn: 18551
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 60
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 152
Tiếp nhận: 233
Giải quyết: 225
Trước hạn: 98
Đúng hạn: 222
Trễ hạn: 3
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 6064
Mức độ 3: 35
Mức độ 4: 171
Tiếp nhận: 6270
Giải quyết: 5738
Trước hạn: 5364
Đúng hạn: 5738
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 50
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 55
Giải quyết: 44
Trước hạn: 12
Đúng hạn: 39
Trễ hạn: 5
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 43
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 51
Giải quyết: 43
Trước hạn: 14
Đúng hạn: 42
Trễ hạn: 1
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1346
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 35
Tiếp nhận: 1382
Giải quyết: 1335
Trước hạn: 1115
Đúng hạn: 1335
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 301
Tiếp nhận: 328
Giải quyết: 295
Trước hạn: 285
Đúng hạn: 295
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1331
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 96
Tiếp nhận: 1427
Giải quyết: 1357
Trước hạn: 1233
Đúng hạn: 1355
Trễ hạn: 2
Sở Tài chính
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 49
Tiếp nhận: 49
Giải quyết: 37
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 37
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 353
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 367
Giải quyết: 296
Trước hạn: 196
Đúng hạn: 289
Trễ hạn: 7
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 57
Giải quyết: 35
Trước hạn: 34
Đúng hạn: 35
Trễ hạn: 0
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 4267
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2160
Tiếp nhận: 6427
Giải quyết: 5789
Trước hạn: 5217
Đúng hạn: 5776
Trễ hạn: 13
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 51
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 453
Tiếp nhận: 504
Giải quyết: 402
Trước hạn: 378
Đúng hạn: 402
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 529
Mức độ 3: 124
Mức độ 4: 33
Tiếp nhận: 686
Giải quyết: 667
Trước hạn: 579
Đúng hạn: 667
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 998
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 137
Tiếp nhận: 1135
Giải quyết: 968
Trước hạn: 670
Đúng hạn: 968
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 5051
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 103
Tiếp nhận: 5170
Giải quyết: 1942
Trước hạn: 918
Đúng hạn: 1921
Trễ hạn: 21
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2604
Mức độ 3: 113
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 2739
Giải quyết: 1260
Trước hạn: 696
Đúng hạn: 1225
Trễ hạn: 35
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 479
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 489
Giải quyết: 288
Trước hạn: 151
Đúng hạn: 288
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 8320
Mức độ 3: 570
Mức độ 4: 212
Tiếp nhận: 9102
Giải quyết: 2894
Trước hạn: 1082
Đúng hạn: 2884
Trễ hạn: 10
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 9596
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 9600
Giải quyết: 8420
Trước hạn: 305
Đúng hạn: 8298
Trễ hạn: 122
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 10199
Mức độ 3: 48
Mức độ 4: 520
Tiếp nhận: 10767
Giải quyết: 9790
Trước hạn: 1536
Đúng hạn: 9787
Trễ hạn: 3
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 228
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 230
Giải quyết: 225
Trước hạn: 212
Đúng hạn: 223
Trễ hạn: 2
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 12953
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 690
Tiếp nhận: 13662
Giải quyết: 8233
Trước hạn: 2671
Đúng hạn: 8214
Trễ hạn: 19
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 45 0 1 46 41 11 40 1
Ban Quản lý các khu công nghiệp 7 0 0 7 7 5 7 0
Bảo hiểm xã hội 1 0 0 1 0 0 0 0
Công an Tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
Sở Công thương 215 16968 1457 18640 18551 156 18551 0
Sở Giáo dục và Đào tạo 60 21 152 233 225 98 222 3
Sở Giao thông Vận tải 6064 35 171 6270 5738 5364 5738 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 50 0 5 55 44 12 39 5
Sở Khoa học và Công nghệ 43 8 0 51 43 14 42 1
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1346 1 35 1382 1335 1115 1335 0
Sở Nội vụ 27 0 301 328 295 285 295 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1331 0 96 1427 1357 1233 1355 2
Sở Tài chính 0 0 49 49 37 37 37 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 353 9 5 367 296 196 289 7
Sở Thông tin và Truyền thông 32 0 25 57 35 34 35 0
Sở Tư pháp 4267 0 2160 6427 5789 5217 5776 13
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 51 0 453 504 402 378 402 0
Sở Xây Dựng 529 124 33 686 667 579 667 0
Sở Y tế 998 0 137 1135 968 670 968 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 5051 16 103 5170 1942 918 1921 21
UBND Huyện Hòa Bình 2604 113 22 2739 1260 696 1225 35
UBND Huyện Hồng Dân 479 1 9 489 288 151 288 0
UBND Huyện Phước Long 8320 570 212 9102 2894 1082 2884 10
UBND Huyện Vĩnh Lợi 9596 2 2 9600 8420 305 8298 122
UBND Thị Xã Giá Rai 10199 48 520 10767 9790 1536 9787 3
UBND Tỉnh Bạc Liêu 228 0 2 230 225 212 223 2
UBND TP Bạc Liêu 12953 19 690 13662 8233 2671 8214 19

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
1
0
4
8
9
5
4
7
 Đang online: 164
ipv6 ready