Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 52
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 57
Giải quyết: 51
Trước hạn: 16
Đúng hạn: 50
Trễ hạn: 1
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 273
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 273
Giải quyết: 270
Trước hạn: 235
Đúng hạn: 265
Trễ hạn: 5
Sở Công thương
Mức độ 2: 237
Mức độ 3: 14162
Mức độ 4: 2027
Tiếp nhận: 16426
Giải quyết: 16147
Trước hạn: 154
Đúng hạn: 16146
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 346
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 356
Giải quyết: 333
Trước hạn: 169
Đúng hạn: 277
Trễ hạn: 56
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 5324
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 164
Tiếp nhận: 5499
Giải quyết: 5137
Trước hạn: 4639
Đúng hạn: 5136
Trễ hạn: 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 83
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 86
Giải quyết: 63
Trước hạn: 16
Đúng hạn: 24
Trễ hạn: 39
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1647
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 49
Tiếp nhận: 1698
Giải quyết: 1610
Trước hạn: 1460
Đúng hạn: 1610
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 234
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 96
Tiếp nhận: 330
Giải quyết: 304
Trước hạn: 273
Đúng hạn: 300
Trễ hạn: 4
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1719
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 141
Tiếp nhận: 1871
Giải quyết: 1821
Trước hạn: 1555
Đúng hạn: 1812
Trễ hạn: 9
Sở Tài chính
Mức độ 2: 39
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 39
Giải quyết: 37
Trước hạn: 30
Đúng hạn: 36
Trễ hạn: 1
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 443
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 451
Giải quyết: 360
Trước hạn: 192
Đúng hạn: 341
Trễ hạn: 19
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 5811
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5811
Giải quyết: 5617
Trước hạn: 4612
Đúng hạn: 5579
Trễ hạn: 38
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 205
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 524
Tiếp nhận: 729
Giải quyết: 484
Trước hạn: 456
Đúng hạn: 484
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 1022
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1023
Giải quyết: 1001
Trước hạn: 135
Đúng hạn: 248
Trễ hạn: 753
Sở Y tế
Mức độ 2: 1007
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 1028
Giải quyết: 973
Trước hạn: 823
Đúng hạn: 973
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 5888
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 47
Tiếp nhận: 5938
Giải quyết: 3518
Trước hạn: 1178
Đúng hạn: 3448
Trễ hạn: 70
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 3124
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 3127
Giải quyết: 1539
Trước hạn: 893
Đúng hạn: 1178
Trễ hạn: 361
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 861
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 869
Giải quyết: 501
Trước hạn: 397
Đúng hạn: 494
Trễ hạn: 7
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 9275
Mức độ 3: 349
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 9639
Giải quyết: 3269
Trước hạn: 1361
Đúng hạn: 3108
Trễ hạn: 161
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 10958
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 10960
Giải quyết: 10212
Trước hạn: 566
Đúng hạn: 9680
Trễ hạn: 532
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 9557
Mức độ 3: 45
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 9603
Giải quyết: 9156
Trước hạn: 1863
Đúng hạn: 9156
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 235
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 236
Giải quyết: 233
Trước hạn: 223
Đúng hạn: 227
Trễ hạn: 6
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 19429
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19438
Giải quyết: 3623
Trước hạn: 644
Đúng hạn: 3453
Trễ hạn: 170
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 52 0 5 57 51 16 50 1
Ban Quản lý các khu công nghiệp 4 0 0 4 4 2 4 0
Công an Tỉnh 273 0 0 273 270 235 265 5
Sở Công thương 237 14162 2027 16426 16147 154 16146 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 346 1 9 356 333 169 277 56
Sở Giao thông Vận tải 5324 11 164 5499 5137 4639 5136 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư 83 0 3 86 63 16 24 39
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1647 2 49 1698 1610 1460 1610 0
Sở Nội vụ 234 0 96 330 304 273 300 4
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1719 11 141 1871 1821 1555 1812 9
Sở Tài chính 39 0 0 39 37 30 36 1
Sở Tài nguyên và Môi trường 443 4 4 451 360 192 341 19
Sở Tư Pháp 5811 0 0 5811 5617 4612 5579 38
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 205 0 524 729 484 456 484 0
Sở Xây Dựng 1022 1 0 1023 1001 135 248 753
Sở Y tế 1007 2 19 1028 973 823 973 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 5888 3 47 5938 3518 1178 3448 70
UBND Huyện Hòa Bình 3124 1 2 3127 1539 893 1178 361
UBND Huyện Hồng Dân 861 0 8 869 501 397 494 7
UBND Huyện Phước Long 9275 349 15 9639 3269 1361 3108 161
UBND Huyện Vĩnh Lợi 10958 2 0 10960 10212 566 9680 532
UBND Thị Xã Giá Rai 9557 45 1 9603 9156 1863 9156 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 235 0 1 236 233 223 227 6
UBND TP Bạc Liêu 19429 8 0 19438 3623 644 3453 170

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
9
0
5
4
4
7
1
 Đang online: 101