Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 17
Mức độ 3: 1413
Mức độ 4: 132
Tiếp nhận: 1562
Giải quyết: 1531
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 1531
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 32
Giải quyết: 15
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 3
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 525
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 534
Giải quyết: 348
Trước hạn: 321
Đúng hạn: 348
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 110
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 110
Giải quyết: 81
Trước hạn: 96
Đúng hạn: 81
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 23
Trước hạn: 17
Đúng hạn: 23
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 73
Giải quyết: 62
Trước hạn: 49
Đúng hạn: 61
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 3
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 3
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 30
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 31
Giải quyết: 20
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 483
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 483
Giải quyết: 242
Trước hạn: 231
Đúng hạn: 242
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 29
Giải quyết: 18
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 18
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 21
Trước hạn: 19
Đúng hạn: 21
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 65
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 66
Giải quyết: 20
Trước hạn: 14
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 450
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 450
Giải quyết: 183
Trước hạn: 83
Đúng hạn: 180
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 247
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 257
Giải quyết: 126
Trước hạn: 64
Đúng hạn: 112
Trễ hạn: 14
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 46
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 46
Giải quyết: 13
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 13
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 746
Mức độ 3: 45
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 797
Giải quyết: 180
Trước hạn: 79
Đúng hạn: 177
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 727
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 727
Giải quyết: 310
Trước hạn: 67
Đúng hạn: 299
Trễ hạn: 11
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 711
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 712
Giải quyết: 336
Trước hạn: 161
Đúng hạn: 336
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 19
Trước hạn: 17
Đúng hạn: 19
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1148
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1148
Giải quyết: 314
Trước hạn: 69
Đúng hạn: 309
Trễ hạn: 5
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 6 0 0 6 2 0 2 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
Sở Công thương 17 1413 132 1562 1531 7 1531 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 32 0 0 32 15 7 12 3
Sở Giao thông Vận tải 525 0 9 534 348 321 348 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 1 0 0 1 0 0 0 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 110 0 0 110 81 96 81 0
Sở Nội vụ 8 0 18 26 23 17 23 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 71 0 2 73 62 49 61 1
Sở Tài chính 0 0 4 4 3 3 3 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 30 0 1 31 20 18 20 0
Sở Tư Pháp 483 0 0 483 242 231 242 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 11 0 18 29 18 18 18 0
Sở Xây Dựng 26 0 0 26 21 19 21 0
Sở Y tế 65 0 1 66 20 14 20 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 450 0 0 450 183 83 180 3
UBND Huyện Hòa Bình 247 10 0 257 126 64 112 14
UBND Huyện Hồng Dân 46 0 0 46 13 18 13 0
UBND Huyện Phước Long 746 45 6 797 180 79 177 3
UBND Huyện Vĩnh Lợi 727 0 0 727 310 67 299 11
UBND Thị Xã Giá Rai 711 0 1 712 336 161 336 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 24 0 0 24 19 17 19 0
UBND TP Bạc Liêu 1148 0 0 1148 314 69 309 5

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
9
2
9
4
6
6
6
 Đang online: 59