Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 22
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 220
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 220
Giải quyết: 203
Trước hạn: 174
Đúng hạn: 201
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 127
Mức độ 3: 6876
Mức độ 4: 1096
Tiếp nhận: 8099
Giải quyết: 7912
Trước hạn: 70
Đúng hạn: 7911
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 187
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 193
Giải quyết: 168
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 138
Trễ hạn: 30
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2964
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 81
Tiếp nhận: 3049
Giải quyết: 2704
Trước hạn: 2396
Đúng hạn: 2700
Trễ hạn: 4
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 59
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 61
Giải quyết: 24
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 849
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 872
Giải quyết: 813
Trước hạn: 776
Đúng hạn: 813
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 187
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 203
Giải quyết: 199
Trước hạn: 172
Đúng hạn: 197
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 850
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 39
Tiếp nhận: 900
Giải quyết: 843
Trước hạn: 724
Đúng hạn: 837
Trễ hạn: 6
Sở Tài chính
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 14
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 219
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 222
Giải quyết: 161
Trước hạn: 70
Đúng hạn: 157
Trễ hạn: 4
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2772
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2772
Giải quyết: 2607
Trước hạn: 2126
Đúng hạn: 2591
Trễ hạn: 16
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 124
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 244
Tiếp nhận: 368
Giải quyết: 254
Trước hạn: 239
Đúng hạn: 254
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 393
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 393
Giải quyết: 367
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 350
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 561
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 575
Giải quyết: 548
Trước hạn: 469
Đúng hạn: 548
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3136
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 27
Tiếp nhận: 3164
Giải quyết: 2757
Trước hạn: 626
Đúng hạn: 2695
Trễ hạn: 62
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1884
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1886
Giải quyết: 839
Trước hạn: 572
Đúng hạn: 643
Trễ hạn: 196
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 445
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 445
Giải quyết: 193
Trước hạn: 216
Đúng hạn: 189
Trễ hạn: 4
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 3944
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3948
Giải quyết: 1473
Trước hạn: 742
Đúng hạn: 1423
Trễ hạn: 50
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 5923
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5923
Giải quyết: 3378
Trước hạn: 325
Đúng hạn: 3069
Trễ hạn: 309
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 5152
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 5173
Giải quyết: 4776
Trước hạn: 1216
Đúng hạn: 4776
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 156
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 156
Giải quyết: 154
Trước hạn: 148
Đúng hạn: 150
Trễ hạn: 4
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 11444
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11450
Giải quyết: 187
Trước hạn: 376
Đúng hạn: 135
Trễ hạn: 52
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 25 0 1 26 22 8 22 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 220 0 0 220 203 174 201 2
Sở Công thương 127 6876 1096 8099 7912 70 7911 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 187 1 5 193 168 71 138 30
Sở Giao thông Vận tải 2964 4 81 3049 2704 2396 2700 4
Sở Kế hoạch và Đầu tư 59 0 2 61 24 11 14 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 849 2 21 872 813 776 813 0
Sở Nội vụ 187 0 16 203 199 172 197 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 850 11 39 900 843 724 837 6
Sở Tài chính 19 0 0 19 14 11 14 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 219 2 1 222 161 70 157 4
Sở Tư Pháp 2772 0 0 2772 2607 2126 2591 16
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 124 0 244 368 254 239 254 0
Sở Xây Dựng 393 0 0 393 367 0 350 17
Sở Y tế 561 0 14 575 548 469 548 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3136 1 27 3164 2757 626 2695 62
UBND Huyện Hòa Bình 1884 0 2 1886 839 572 643 196
UBND Huyện Hồng Dân 445 0 0 445 193 216 189 4
UBND Huyện Phước Long 3944 4 0 3948 1473 742 1423 50
UBND Huyện Vĩnh Lợi 5923 0 0 5923 3378 325 3069 309
UBND Thị Xã Giá Rai 5152 20 1 5173 4776 1216 4776 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 156 0 0 156 154 148 150 4
UBND TP Bạc Liêu 11444 5 0 11450 187 376 135 52

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
0
2
7
1
6
5
 Đang online: 166