Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 37
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 42
Giải quyết: 27
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 27
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 259
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 259
Giải quyết: 246
Trước hạn: 215
Đúng hạn: 241
Trễ hạn: 5
Sở Công thương
Mức độ 2: 150
Mức độ 3: 8681
Mức độ 4: 1319
Tiếp nhận: 10150
Giải quyết: 9940
Trước hạn: 83
Đúng hạn: 9939
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 223
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 232
Giải quyết: 216
Trước hạn: 96
Đúng hạn: 174
Trễ hạn: 42
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3671
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 104
Tiếp nhận: 3780
Giải quyết: 3408
Trước hạn: 3050
Đúng hạn: 3408
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 73
Giải quyết: 44
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 19
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1083
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 1114
Giải quyết: 1017
Trước hạn: 959
Đúng hạn: 1017
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 215
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 71
Tiếp nhận: 286
Giải quyết: 243
Trước hạn: 208
Đúng hạn: 241
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1137
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 84
Tiếp nhận: 1232
Giải quyết: 1161
Trước hạn: 1009
Đúng hạn: 1154
Trễ hạn: 7
Sở Tài chính
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 25
Giải quyết: 20
Trước hạn: 17
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 287
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 291
Giải quyết: 224
Trước hạn: 115
Đúng hạn: 217
Trễ hạn: 7
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 3688
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3688
Giải quyết: 3524
Trước hạn: 2866
Đúng hạn: 3500
Trễ hạn: 24
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 141
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 313
Tiếp nhận: 454
Giải quyết: 312
Trước hạn: 293
Đúng hạn: 312
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 741
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 741
Giải quyết: 698
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 681
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 716
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 731
Giải quyết: 657
Trước hạn: 571
Đúng hạn: 657
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3965
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 37
Tiếp nhận: 4003
Giải quyết: 2904
Trước hạn: 762
Đúng hạn: 2839
Trễ hạn: 65
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2198
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2201
Giải quyết: 999
Trước hạn: 643
Đúng hạn: 752
Trễ hạn: 247
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 547
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 555
Giải quyết: 254
Trước hạn: 262
Đúng hạn: 247
Trễ hạn: 7
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 5588
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 5595
Giải quyết: 1956
Trước hạn: 880
Đúng hạn: 1889
Trễ hạn: 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 7476
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7478
Giải quyết: 6385
Trước hạn: 399
Đúng hạn: 6042
Trễ hạn: 343
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 6525
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 6547
Giải quyết: 6169
Trước hạn: 1428
Đúng hạn: 6169
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 182
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 182
Giải quyết: 172
Trước hạn: 165
Đúng hạn: 166
Trễ hạn: 6
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 14097
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 14103
Giải quyết: 1712
Trước hạn: 469
Đúng hạn: 1611
Trễ hạn: 101
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 37 0 5 42 27 10 27 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 4 0 0 4 4 2 4 0
Công an Tỉnh 259 0 0 259 246 215 241 5
Sở Công thương 150 8681 1319 10150 9940 83 9939 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 223 1 8 232 216 96 174 42
Sở Giao thông Vận tải 3671 5 104 3780 3408 3050 3408 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 71 0 2 73 44 18 25 19
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1083 2 29 1114 1017 959 1017 0
Sở Nội vụ 215 0 71 286 243 208 241 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1137 11 84 1232 1161 1009 1154 7
Sở Tài chính 25 0 0 25 20 17 20 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 287 2 2 291 224 115 217 7
Sở Tư Pháp 3688 0 0 3688 3524 2866 3500 24
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 141 0 313 454 312 293 312 0
Sở Xây Dựng 741 0 0 741 698 0 681 17
Sở Y tế 716 0 15 731 657 571 657 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3965 1 37 4003 2904 762 2839 65
UBND Huyện Hòa Bình 2198 1 2 2201 999 643 752 247
UBND Huyện Hồng Dân 547 0 8 555 254 262 247 7
UBND Huyện Phước Long 5588 4 3 5595 1956 880 1889 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi 7476 2 0 7478 6385 399 6042 343
UBND Thị Xã Giá Rai 6525 21 1 6547 6169 1428 6169 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 182 0 0 182 172 165 166 6
UBND TP Bạc Liêu 14097 5 0 14103 1712 469 1611 101

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
3
1
2
5
6
2
 Đang online: 535