Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 10
Giải quyết: 3
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 3
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 1821
Mức độ 4: 162
Tiếp nhận: 2008
Giải quyết: 1977
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 1977
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 38
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 40
Giải quyết: 25
Trước hạn: 12
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 3
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 733
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 745
Giải quyết: 493
Trước hạn: 459
Đúng hạn: 493
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 132
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 132
Giải quyết: 98
Trước hạn: 116
Đúng hạn: 98
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 24
Tiếp nhận: 40
Giải quyết: 37
Trước hạn: 29
Đúng hạn: 37
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 105
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 111
Giải quyết: 94
Trước hạn: 78
Đúng hạn: 93
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 3
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 3
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 36
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 37
Giải quyết: 22
Trước hạn: 20
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 707
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 707
Giải quyết: 343
Trước hạn: 317
Đúng hạn: 343
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 35
Tiếp nhận: 47
Giải quyết: 23
Trước hạn: 23
Đúng hạn: 23
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 31
Giải quyết: 21
Trước hạn: 19
Đúng hạn: 21
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 93
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 94
Giải quyết: 44
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 44
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 591
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 591
Giải quyết: 208
Trước hạn: 111
Đúng hạn: 205
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 293
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 304
Giải quyết: 217
Trước hạn: 115
Đúng hạn: 173
Trễ hạn: 44
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 61
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 61
Giải quyết: 18
Trước hạn: 21
Đúng hạn: 18
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 993
Mức độ 3: 53
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 1068
Giải quyết: 262
Trước hạn: 108
Đúng hạn: 259
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 1022
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1024
Giải quyết: 522
Trước hạn: 79
Đúng hạn: 476
Trễ hạn: 46
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 945
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 951
Giải quyết: 542
Trước hạn: 203
Đúng hạn: 542
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 35
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 36
Giải quyết: 36
Trước hạn: 24
Đúng hạn: 34
Trễ hạn: 2
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1486
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1488
Giải quyết: 469
Trước hạn: 91
Đúng hạn: 456
Trễ hạn: 13
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 10 0 0 10 3 0 3 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
Sở Công thương 25 1821 162 2008 1977 10 1977 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 38 1 1 40 25 12 22 3
Sở Giao thông Vận tải 733 0 12 745 493 459 493 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 4 0 0 4 0 0 0 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 132 0 0 132 98 116 98 0
Sở Nội vụ 16 0 24 40 37 29 37 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 105 0 6 111 94 78 93 1
Sở Tài chính 0 0 4 4 3 3 3 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 36 0 1 37 22 20 22 0
Sở Tư Pháp 707 0 0 707 343 317 343 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 12 0 35 47 23 23 23 0
Sở Xây Dựng 31 0 0 31 21 19 21 0
Sở Y tế 93 0 1 94 44 37 44 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 591 0 0 591 208 111 205 3
UBND Huyện Hòa Bình 293 11 0 304 217 115 173 44
UBND Huyện Hồng Dân 61 0 0 61 18 21 18 0
UBND Huyện Phước Long 993 53 22 1068 262 108 259 3
UBND Huyện Vĩnh Lợi 1022 2 0 1024 522 79 476 46
UBND Thị Xã Giá Rai 945 0 6 951 542 203 542 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 35 0 1 36 36 24 34 2
UBND TP Bạc Liêu 1486 0 2 1488 469 91 456 13

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
9
3
1
9
4
4
8
 Đang online: 93
ipv6 ready